WinHSK

核桃

HSK7-9n
0 · Lv.1
hétao

óc chó; cây óc chó

walnut [ 相关词条 ] 核桃仁 [名] walnut kernel/meat 核桃树 [名] walnut tree

漢越 hạch đào

例句

Câu ví dụ
免费例句

核桃树在秋天结果。

Hétao shù zài qiūtiān jiēguǒ.

HSK5

Cây óc chó ra quả vào mùa thu.

Walnut trees bear fruit in autumn.

核桃树秋天会落叶。

Hétao shù qiūtiān huì luò yè.

HSK5

Cây óc chó sẽ rụng lá vào mùa thu.

Walnut trees lose their leaves in autumn.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50