拼
根据
HSK3v, prep, n 0 · Lv.1
gēnjù
căn cứ; dựa vào (điều kiện, lý do)
漢越 căn cứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 引进动作行为的依据
- 作为根据的事物
- 把某种事物作为结论的前提或语言行动的基础
等级
义项 ①prep≈HSK3
căn cứ; dựa vào (điều kiện, lý do)
引进动作行为的依据
免费例句
有人根据这个字把羊肉和鱼肉放在一起做成了菜,没想到真的很好吃。
≈HSK3
请根据要求回答问题。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
chứng cứ; luận cứ; căn cứ; chuẩn cứ
作为根据的事物
免费例句
这句话是有根据的。
zhè jù huà shì yǒu gēn jù de
≈HSK4
Lời nói này có căn cứ đó.
This statement is well-founded.
义项 ③v≈HSK3
căn cứ; căn cứ vào; dựa vào; thể theo
把某种事物作为结论的前提或语言行动的基础
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分