根本
HSK5n, adj, advcăn bản; gốc rễ; cội nguồn; cốt lõi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物的根源、基础或最主要的部分
- 重要的;起决定作用的
- 彻底地;完全地
- 完全;从来(多用于否定)
căn bản; gốc rễ; cội nguồn; cốt lõi
事物的根源、基础或最主要的部分
你根本就不懂。
Nǐ gēnběn jiù bù dǒng.
Bạn chẳng hiểu gì cả.
You don't understand anything at all.
从他的考试成绩来看,他平时根本没有认真学习。
chính; chủ yếu; trọng yếu; quan trọng
重要的;起决定作用的
最根本的问题还没解决。
Zuì gēnběn de wèntí hái méi jiějué.
Vấn đề cốt lõi nhất vẫn chưa được giải quyết.
The most fundamental problem hasn't been solved yet.
这是最根本的方法之一。
Zhè shì zuì gēnběn de fāngfǎ zhī yī.
Đây là một trong những phương pháp cơ bản nhất.
This is one of the most fundamental methods.
hoàn toàn; triệt để
彻底地;完全地
这个计划根本没用。
Zhè ge jìhuà gēnběn méi yòng.
Kế hoạch này hoàn toàn vô dụng.
This plan is completely useless.
这个问题根本解决了。
Zhège wèntí gēnběn jiějué le.
Vấn đề này đã hoàn toàn được giải quyết.
This problem has been fundamentally solved.
căn bản; trước giờ; từ trước đến nay
完全;从来(多用于否定)
这根本不是你的错。
Zhè gēnběn bù shì nǐ de cuò.
Đây hoàn toàn không phải lỗi của bạn.
This is not your fault at all.
问题根本就不存在。
Wèntí gēnběn jiù bù cúnzài.
Vấn đề hoàn toàn không tồn tại.
The problem simply does not exist.