WinHSK

根本

HSK5n, adj, adv
0 · Lv.1
gēnběn

căn bản; gốc rễ; cội nguồn; cốt lõi

漢越 căn bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物的根源、基础或最主要的部分
  2. 重要的;起决定作用的
  3. 彻底地;完全地
  4. 完全;从来(多用于否定)
义项 nHSK5

căn bản; gốc rễ; cội nguồn; cốt lõi

事物的根源、基础或最主要的部分

免费例句

你根本就不懂。

Nǐ gēnběn jiù bù dǒng.

HSK3

Bạn chẳng hiểu gì cả.

You don't understand anything at all.

从他的考试成绩来看,他平时根本没有认真学习。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

chính; chủ yếu; trọng yếu; quan trọng

重要的;起决定作用的

免费例句

最根本的问题还没解决。

Zuì gēnběn de wèntí hái méi jiějué.

HSK4

Vấn đề cốt lõi nhất vẫn chưa được giải quyết.

The most fundamental problem hasn't been solved yet.

这是最根本的方法之一。

Zhè shì zuì gēnběn de fāngfǎ zhī yī.

HSK4

Đây là một trong những phương pháp cơ bản nhất.

This is one of the most fundamental methods.

义项 advHSK5

hoàn toàn; triệt để

彻底地;完全地

免费例句

这个计划根本没用。

Zhè ge jìhuà gēnběn méi yòng.

HSK4

Kế hoạch này hoàn toàn vô dụng.

This plan is completely useless.

这个问题根本解决了。

Zhège wèntí gēnběn jiějué le.

HSK5

Vấn đề này đã hoàn toàn được giải quyết.

This problem has been fundamentally solved.

义项 advHSK5

căn bản; trước giờ; từ trước đến nay

完全;从来(多用于否定)

免费例句

这根本不是你的错。

Zhè gēnběn bù shì nǐ de cuò.

HSK4

Đây hoàn toàn không phải lỗi của bạn.

This is not your fault at all.

问题根本就不存在。

Wèntí gēnběn jiù bù cúnzài.

HSK5

Vấn đề hoàn toàn không tồn tại.

The problem simply does not exist.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50