拼
根茎
HSK7-9n 0 · Lv.1
gēnjīng
củ; thân rễ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地下茎的一种,一般是长形,横着生长在地下,外形像根,有节,没有根冠而有顶芽如莲、芦苇等的地下茎
等级
义项 ①n≈HSK7-9
củ; thân rễ
地下茎的一种,一般是长形,横着生长在地下,外形像根,有节,没有根冠而有顶芽如莲、芦苇等的地下茎
免费例句
它的藕和莲子能食用,根茎、荷叶、莲子等均可入药。
≈HSK5
某些根茎因条件不同而变态。
Mǒuxiē gēnjīng yīn tiáojiàn bùtóng ér biàntài.
≈HSK6
Một số thân rễ biến hoá do điều kiện khác nhau.
Some rhizomes change form due to different conditions.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分