WinHSK

根蒂

HSK7-9n
0 · Lv.1
gēn

gốc rễ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 植株的根和蒂
  2. 事物发展的根本或初始点;根由
  3. 事物发展的根本或初始点
义项 nHSK7-9

gốc rễ

植株的根和蒂

义项 nHSK7-9

lai lịch; duyên cớ; căn nguyên; nguyên do

事物发展的根本或初始点;根由

义项 nHSK7-9

căn duyên

事物发展的根本或初始点

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan