WinHSK

格外

HSK5adv
0 · Lv.1
géwài

đặc biệt; vô cùng; cực kỳ; hết sức; rất đỗi

extra; additional 格外 的负担 extra burden

漢越 cách ngoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示程度超过一般
  2. 表示额外或另外
义项 advHSK5

đặc biệt; vô cùng; cực kỳ; hết sức; rất đỗi

表示程度超过一般

免费例句

老师今天格外开心。

HSK4

今天的天气格外炎热。

Jīntiān de tiānqì géwài yánrè.

HSK5

Thời tiết hôm nay cực kỳ nóng bức.

The weather today is exceptionally hot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK5

riêng; ngoài ra; đặc biệt (làm)

表示额外或另外

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan