拼
格局
HSK7-9n 0 · Lv.1
géjú
lề lối; kết cấu; mô hình; cách cục; bố cục; quy mô
漢越 cách cục
例句
Câu ví dụ免费例句
然而,随着平房逐渐减少、高楼大厦日益增多,现代建筑的封闭式格局正使燕子逐渐陷入无处筑巢安家的艰难境地。
≈HSK5
他们建立了新的工业格局。
Tāmen jiànlì le xīn de gōngyè géjú.
≈HSK6
Họ đã thiết lập một cục diện công nghiệp mới.
They established a new industrial landscape.
他的格局很大,眼光长远。
Tā de géjú hěn dà, yǎnguāng chángyuǎn.
≈HSK6
Anh ấy có tầm nhìn lớn và dài hạn.
He has a big vision and a long-term perspective.
我觉得你老板格局不大。
Wǒ juéde nǐ lǎobǎn géjú bù dà.
≈HSK6
Tôi nghĩ sếp của bạn tầm nhìn không lớn.
I think your boss lacks vision.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分