WinHSK

桂圆

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡuìyuán

long nhãn

longan 桂圆 肉 longan pulp/flesh 桂圆 精 longan flavour instant powder

漢越 quế viên

例句

Câu ví dụ
免费例句

他给我送了一些桂圆。

Tā gěi wǒ sòng le yīxiē guìyuán.

HSK5

Anh ấy đã gửi cho tôi một ít long nhãn.

He sent me some longan.

桂圆可以帮助睡眠。

Guìyuán kěyǐ bāngzhù shuìmián.

HSK5

Long nhãn có thể giúp ngủ ngon.

Longan can help with sleep.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50