拼
桂武
HSK7-9n 0 · Lv.1
guìwǔ
Quế Võ (thuộc tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 越南地名
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Quế Võ (thuộc tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam)
越南地名
免费例句
我在桂武工作了三年。
Wǒ zài Guìwǔ gōngzuò le sān nián.
≈HSK1
Tôi đã làm việc ở Quế Võ ba năm.
I worked in Guiwu for three years.
桂武以工业区闻名。
Guìwǔ yǐ gōngyè qū wénmíng.
≈HSK5
Quế Võ nổi tiếng với khu công nghiệp.
Guiwu is famous for its industrial zone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分