WinHSK

桂皮

HSK7-9n
0 · Lv.1
guì

cây quế

cinnamon bark (used as a herb as well as a spice) [ 相关词条 ] 桂皮油 [名] cassia oil

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 桂皮树,常绿乔木,叶呈卵形,花黄色,果实黑色树皮可入药或做香料
  2. 桂皮树的皮
  3. 肉桂树的皮,可入药,也可做香料或制桂油
义项 nHSK7-9

cây quế

桂皮树,常绿乔木,叶呈卵形,花黄色,果实黑色树皮可入药或做香料

义项 nHSK7-9

vỏ cây quế

桂皮树的皮

义项 nHSK7-9

vỏ quế (có thể làm thuốc, hoặc hương liệu)

肉桂树的皮,可入药,也可做香料或制桂油

免费例句

他买了一包桂皮。

tā mǎi le yī bāo guì pí

HSK6

Anh ấy đã mua một gói vỏ quế.

He bought a pack of cinnamon bark.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50