WinHSK

桂鱼

HSK7-9n
0 · Lv.1
guì

Cá rô mo; Cá bông lau; cá chép

mandarin fish

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 桂鱼是一种淡水鱼,常见于中国的河流和湖泊中。它的肉质鲜嫩,味道鲜美,常被用来烹饪各种菜肴。
义项 nHSK7-9

Cá rô mo; Cá bông lau; cá chép

桂鱼是一种淡水鱼,常见于中国的河流和湖泊中。它的肉质鲜嫩,味道鲜美,常被用来烹饪各种菜肴。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan