拼
桃子
HSK5n 0 · Lv.1
táozi
đào; quả đào
peach-shaped thing
漢越 đào tử
例句
Câu ví dụ免费例句
这个桃子很好吃。
Zhège táozi hěn hǎochī.
≈HSK3
Quả đào này rất ngon.
This peach is very delicious.
她买了一篮桃子。
Tā mǎi le yī lán táozi.
≈HSK4
Cô ấy đã mua một rổ đào.
She bought a basket of peaches.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分