WinHSK

桃源

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
táoyuán

Quận Đào Viên ở Trường Đức 常德, Hồ Nam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Taoyuan county in Changde 常德 [Chángdé], Hunan
  2. Taoyuan township in Kaohsiung county 高雄縣|高雄县 [Gāoxióngxiàn], southwest Taiwan
  3. see 桃花源 [táohuāyuán]
  4. đào nguyên
义项 nlocal, nHSK5

Quận Đào Viên ở Trường Đức 常德, Hồ Nam

Taoyuan county in Changde 常德 [Chángdé], Hunan

义项 nlocal, nHSK5

Thị trấn Đào Viên ở quận Cao Hùng 高雄縣 | 高雄县, tây nam Đài Loan

Taoyuan township in Kaohsiung county 高雄縣|高雄县 [Gāoxióngxiàn], southwest Taiwan

义项 nlocal, nHSK5

xem 桃花源

see 桃花源 [táohuāyuán]

义项 nlocal, nHSK5

đào nguyên

đào nguyên

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50