拼
桃茶
HSK5n 0 · Lv.1
táochá
trà đào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种以桃子为主要原料制作的茶饮属于水果茶的一种。
等级
义项 ①n≈HSK5
trà đào
一种以桃子为主要原料制作的茶饮属于水果茶的一种。
免费例句
夏天喝桃茶最适合了。
xià tiān hē táo chá zuì shì hé le
≈HSK3
Uống trà đào vào mùa hè là thích hợp nhất.
Drinking peach tea in summer is the most suitable.
这家店的桃茶特别甜。
zhè jiā diàn de táo chá tè bié tián
≈HSK3
Trà đào ở cửa hàng này ngọt đặc biệt.
The peach tea at this shop is especially sweet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分