WinHSK

框架

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuàngjià

khung; sườn; dàn giáo (trong xây dựng)

framework

漢越 khuông giá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 建筑工程中,由梁柱等联结而成的结构
  2. 比喻事物的组织、结构
义项 nHSK7-9

khung; sườn; dàn giáo (trong xây dựng)

建筑工程中,由梁柱等联结而成的结构

免费例句

我们把那幅画装进框架里。

wǒ men bǎ nà fú huà zhuāng jìn kuàng jià lǐ

HSK5

Chúng tôi cho bức tranh đó vào khung.

We put that painting into the frame.

这个建筑的框架很大。

zhè gè jiàn zhù de kuàng jià hěn dà

HSK5

Khung của tòa nhà này rất lớn.

The framework of this building is very large.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

kết cấu; cấu trúc; cơ cấu; hệ thống; thứ tự

比喻事物的组织、结构

免费例句

作文已经有了一个大致的框架。

zuò wén yǐ jīng yǒu le yí gè dà zhì de kuàng jià.

HSK5

Bài văn đã có một dàn ý sơ lược.

The essay already has a rough framework.

这个组织有着非常严密的框架。

zhè ge zǔ zhī yǒu zhe fēi cháng yán mì de kuàng jià.

HSK5

Tổ chức này có cơ cấu rất chặt chẽ.

This organization has a very tight framework.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50