拼
案件
HSK7-9n 0 · Lv.1
ànjiàn
án kiện; vụ án; trường hợp; vụ việc
漢越 án kiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有关诉讼和违法的事件
等级
义项 ①n≈HSK7-9
án kiện; vụ án; trường hợp; vụ việc
有关诉讼和违法的事件
免费例句
这个案件已经解决了。
zhè ge àn jiàn yǐ jīng jiě jué le
≈HSK4
Vụ án này đã được giải quyết.
This case has been resolved.
律师正在处理这个案件。
lǜ shī zhèng zài chǔ lǐ zhè ge àn jiàn
≈HSK5
Luật sư đang xử lý vụ án này.
The lawyer is handling this case.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分