WinHSK

案子

HSK4n
0 · Lv.1
ànzi

bàn; bàn dài

漢越 án tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种旧式的狭长桌子或架起来代替桌子用的长木板
  2. 案件
义项 nHSK4

bàn; bàn dài

一种旧式的狭长桌子或架起来代替桌子用的长木板

免费例句

我们接受了她的案子。

wǒ men jiē shòu le tā de àn zi

HSK5

Chúng tôi đã nhận vụ án của cô ấy.

We accepted her case.

你8月接的那个案子,什么时候开庭?我正在等法院的通知,估计快了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

vụ án; án kiện; trường hợp

案件

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan