WinHSK

桌子

HSK1n
0 · Lv.1
zhuōzi

bàn, cái bàn

table; desk 坐在 桌子 旁 sit/be seated at a table 放在 桌子 上 lay/put sth on the table 抹 桌子 wipe the table/desk

漢越 trác tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家具,上有平面,下有支柱,在上面放东西或做事情
义项 nHSK1

bàn, cái bàn

免费例句

不少,桌子上是103块。

HSK1

我买了些水果,在桌子上。

HSK1

这是我买的桌子和椅子。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50