拼
桌布
HSK5n 0 · Lv.1
zhuōbù
khăn trải bàn; khăn bàn
tablecloth 铺 桌布 spread a tablecloth
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铺在桌面上做装饰和保护用的布或类似布的东西
等级
义项 ①n≈HSK5
khăn trải bàn; khăn bàn
铺在桌面上做装饰和保护用的布或类似布的东西
免费例句
三块桌布。
sān kuài zhuō bù.
≈HSK4
Ba tấm khăn trải bàn.
Three tablecloths.
我带了蜡烛和我妈妈的蕾丝桌布。
wǒ dài le là zhú hé wǒ mā mā de lěi sī zhuō bù
≈HSK4
Tôi mang theo nến và khăn trải bàn ren của mẹ tôi.
I brought candles and my mother's lace tablecloth.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分