拼
桌球
HSK2n 0 · Lv.1
zhuōqiú
bóng bàn
billiard; pool 打 桌球 play billiards [ 相关词条 ] 桌球房 [名] billiard room/hall; billiard saloon/parlour; poolroom 桌球台 [名] billiard table; pool table
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他想和王兵一起打乒乓球。
tā xiǎng hé Wáng Bīng yì qǐ dǎ pīng pāng qiú
≈HSK3
Anh ấy muốn đánh bóng bàn với Vương Binh.
He wants to play table tennis with Wang Bing.
桌球是我最喜欢的运动。
zhuō qiú shì wǒ zuì xǐ huān de yùn dòng
≈HSK3
Bóng bàn là môn thể thao tôi yêu thích nhất.
Table tennis is my favorite sport.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分