WinHSK

桔子

HSK1n
0 · Lv.1
júzi

quả quất; trái tắc

漢越 quất tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 桔子,芸香科柑橘属的一种水果
义项 nHSK1

quả quất; trái tắc

桔子,芸香科柑橘属的一种水果

免费例句

市场上卖的橘子很甜。

shì chǎng shàng mài de jú zi hěn tián

HSK2

Quả quýt bán ở chợ rất ngọt.

The oranges sold at the market are very sweet.

我喜欢吃新鲜的桔子。

wǒ xǐ huān chī xīn xiān de jú zi

HSK3

Tôi thích ăn quýt tươi.

I like to eat fresh tangerines.

橘子对健康有好处。

jú zi duì jiàn kāng yǒu hǎo chù.

HSK3

Quả quýt có lợi cho sức khỏe.

Oranges are good for your health.

甲不喜欢吃桔子,每次吃桔子时,都把桔子给乙。

HSK5

有一天,甲把桔子给了丙,乙就不高兴了。

HSK5

他忘记了这个桔子本来就是甲的,甲想给谁都可以。

HSK5

甲为什么把桔子给乙?

HSK5

这桔子真甜,你在哪儿买的?

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
桔子汁jú zi zhīHSK4nước cam