WinHSK

档期

HSK5n
0 · Lv.1
dàng

lịch chiếu; suất chiếu; thời gian phát sóng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指影视片上演或播出所占的时间段
义项 nHSK5

lịch chiếu; suất chiếu; thời gian phát sóng

指影视片上演或播出所占的时间段

免费例句

你知道节目的档期吗?

nǐ zhī dào jié mù de dàng qī ma

HSK5

Bạn có biết lịch phát sóng của chương trình không?

Do you know the schedule of the show?

如今,贺岁档似乎已成为中国电影市场中最成熟、最具含金量的电影播出档期。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan