WinHSK

桥梁

HSK6n
0 · Lv.1
qiáoliáng

cầu; cây cầu; cầu cống

漢越 kiều lương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 架在河面上,把两岸接通的建筑物
  2. 比喻能起沟通作用的人或事物
义项 nHSK6

cầu; cây cầu; cầu cống

架在河面上,把两岸接通的建筑物

免费例句

他们正在修建新的桥梁。

Tāmen zhèngzài xiūjiàn xīn de qiáoliáng.

HSK5

Họ đang xây dựng một cây cầu mới.

They are building a new bridge.

五音桥是中国古代桥梁建筑的杰出代表。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cầu nối; nhịp cầu

比喻能起沟通作用的人或事物

免费例句

友谊是沟通心灵的桥梁。

Yǒuyì shì gōutōng xīnlíng de qiáoliáng.

HSK5

Tình bạn là cầu nối giữa những tâm hồn.

Friendship is a bridge connecting hearts.

语言是文化交流的桥梁。

Yǔyán shì wénhuà jiāoliú de qiáoliáng.

HSK5

Ngôn ngữ là cầu nối của sự giao lưu văn hóa.

Language is a bridge for cultural exchange.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan