WinHSK

桥段

HSK4n
0 · Lv.1
qiáoduàn

yếu tố bắc cầu (trong một buổi biểu diễn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bridging element (in a performance)
  2. scene (in a movie etc)
义项 nHSK4

yếu tố bắc cầu (trong một buổi biểu diễn)

bridging element (in a performance)

义项 nHSK4

cảnh (trong một bộ phim, v.v.)

scene (in a movie etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan