WinHSK

桥牌

HSK4n
0 · Lv.1
qiáopái

bài Bridge

bridge [a card game] 打 桥牌 play bridge [ 相关词条 ] 桥牌协会 [名] Bridge Association

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

昨天打桥牌,我和老王一队,小张和小李一队。

Zuótiān dǎ qiáopái, wǒ hé Lǎo Wáng yī duì, Xiǎo Zhāng hé Xiǎo Lǐ yī duì.

HSK6

Hôm qua chơi bài bridge, tôi và anh Vương một phe, cậu Trương và cậu Lý một phe.

Yesterday when playing bridge, I was on a team with Old Wang, and Xiao Zhang was with Xiao Li.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50