WinHSK

桦甸

HSK1n
0 · Lv.1
huàdiàn

Huyện Hoá Điện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地名,吉林省吉林市代管县级市。
义项 nHSK1

Huyện Hoá Điện

地名,吉林省吉林市代管县级市。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan