WinHSK

桩子

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuāng

cọc; cột; cừ

stake; pile; peg; post

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一端或全部埋在土中的柱形物,多用于建筑或做分界的标志
义项 nHSK7-9

cọc; cột; cừ

一端或全部埋在土中的柱形物,多用于建筑或做分界的标志

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan