拼
桶口
HSK4n 0 · Lv.1
tǒngkǒu
nhà gỗ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bunghole
- see 桶孔 [tǒng kǒng]
等级
义项 ①n≈HSK4
nhà gỗ
bunghole
义项 ②n≈HSK4
xem 桶 孔
see 桶孔 [tǒng kǒng]
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà gỗ
nhà gỗ
bunghole
xem 桶 孔
see 桶孔 [tǒng kǒng]