WinHSK

梅子

HSK6n
0 · Lv.1
méi

quả mơ

Chinese plum tree

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 梅树的果实
  2. 梅树
义项 nHSK6

quả mơ

梅树的果实

免费例句

她给我送了些梅子。

tā gěi wǒ sòng le xiē méi zi.

HSK5

Cô ấy gửi cho tôi vài quả mơ.

She sent me some plums.

为了激励士兵,曹操对士兵们说:“前面有一大片梅树林,梅子特别多,又甜又酸,到时我们吃个痛快。

HSK5

义项 nHSK6

cây mơ

梅树

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
干梅子gān méi zǐHSK6mận khô