WinHSK

梗概

HSK1v
0 · Lv.1
gěnggài

đại khái; cốt truyện; nội dung chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大略的内容
义项 vHSK1

đại khái; cốt truyện; nội dung chính

大略的内容

免费例句

他讲了电影的梗概。

tā jiǎng le diàn yǐng de gěng gài

HSK6

Anh ấy kể nội dung chính của bộ phim.

He told the synopsis of the movie.

她写了一份梗概报告。

tā xiě le yí fèn gěng gài bào gào.

HSK6

Cô ấy viết một bản báo cáo tóm tắt.

She wrote a summary report.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan