WinHSK

梗死

HSK1v
0 · Lv.1
gěng

nhồi máu; hoại tử bộ phận (vì tắc động mạch)

infarct; infarction 参见:心肌 梗死 梗死 形成 infarction 梗死 亲和显像 infarct avid imaging

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他因脑梗死住院。

tā yīn nǎo gěng sǐ zhù yuàn

HSK6

Anh ấy nhập viện vì nhồi máu não.

He was hospitalized due to a cerebral infarction.

心肌发生了梗死。

xīn jī fā shēng le gěng sǐ.

HSK6

Cơ tim đã bị nhồi máu.

A myocardial infarction occurred.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50