WinHSK

梗阻

HSK1v
0 · Lv.1
gěng

nghẹn; tắc nghẽn; cách trở; ngăn cách

obstruction 参见:肠 梗阻 ; 幽门 梗阻 不完全 梗阻 partial obstruction [ 相关词条 ] 梗阻性阑尾炎 [名] [医学] obstructive appendicitis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阻塞
  2. 拦挡
义项 vHSK1

nghẹn; tắc nghẽn; cách trở; ngăn cách

阻塞

免费例句

道路梗阻,车辆无法通行。

dào lù gěng zǔ, chē liàng wú fǎ tōng xíng.

HSK6

Đường bị tắc nghẽn, xe cộ không thể đi qua.

The road is blocked, and vehicles cannot pass.

雨水过多,导致河道梗阻。

yǔ shuǐ guò duō, dǎo zhì hé dào gěng zǔ

HSK6

Mưa quá nhiều khiến lòng sông bị tắc nghẽn.

Excessive rainfall caused the river channel to become blocked.

义项 vHSK1

cản trở; ngăn trở; chặn lại

拦挡

免费例句

他们的计划受到了梗阻。

tā men de jì huà shòu dào le gěng zǔ

HSK6

Kế hoạch của họ bị cản trở.

Their plan was obstructed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50