WinHSK

梦幻

HSK7-9n
0 · Lv.1
mènghuàn

mộng ảo; giấc mơ; giấc mộng

dream; illusion; reverie 从 梦幻 中醒来 awaken from a dream 生活在 梦幻 中 live/be in a dream 消除 梦幻 dispel illusions 丢掉 梦幻 cast away illusions [ 相关词条 ] 梦幻泡影 bubble; illusion; pipe dream 梦幻曲 [名] [音乐] reverie 梦幻组合 [名] dream ticket

漢越 mộng huyễn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 梦中出现的、奇怪的情景和场面
义项 nHSK7-9

mộng ảo; giấc mơ; giấc mộng

梦中出现的、奇怪的情景和场面

免费例句

我从梦幻中感受到了幸福。

wǒ cóng mèng huàn zhōng gǎn shòu dào le xìng fú

HSK4

Tôi cảm nhận được hạnh phúc từ trong giấc mơ.

I felt happiness in my dream.

他从梦幻中醒来,感到失落。

tā cóng mèng huàn zhōng xǐng lái, gǎn dào shī luò.

HSK5

Anh ấy tỉnh dậy từ giấc mộng, cảm thấy hụt hẫng.

He woke up from his fantasy and felt lost.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。