拼
梦想
HSK4v, n 0 · Lv.1
mèngxiǎng
khát vọng; ước muốn; ao ước; mơ ước; mong ước
dream of; vainly hope
漢越 mộng tưởng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khát vọng; ước muốn; ao ước; mơ ước; mong ước
dream of; vainly hope