WinHSK

梦见

HSK4v
0 · Lv.1
mènɡjiàn

mơ thấy

漢越 mộng kiến

例句

Câu ví dụ
免费例句

昨天我梦见了妈妈。

Zuótiān wǒ mèngjiàn le māma.

HSK3

Hôm qua tôi mơ thấy mẹ.

Yesterday I dreamed of my mother.

他常常梦见小时候的事。

Tā chángcháng mèngjiàn xiǎoshíhou de shì.

HSK4

Anh ấy thường mơ thấy chuyện lúc nhỏ.

He often dreams about things from his childhood.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan