WinHSK

梦魇

HSK1n
0 · Lv.1
mèngyǎn

bóng đè; ác mộng; nỗi ám ảnh

have a nightmare

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

梦魇让我窒息难醒。

mèng yǎn ràng wǒ zhì xī nán xǐng.

HSK6

Ác mộng khiến tôi ngột ngạt khó tỉnh.

The nightmare suffocated me and made it hard to wake up.

考试失败成了她的梦魇。

kǎo shì shī bài chéng le tā de mèng yǎn

HSK6

Thi trượt đã trở thành nỗi ám ảnh của cô ấy.

Failing the exam became her nightmare.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan