WinHSK

梯田

HSK6n
0 · Lv.1
tītián

ruộng bậc thang

terraced fields; terrace 水稻 梯田 rice terraces 梯田 耕作 terrace cultivation 修 梯田 build terraced fields; terrace mountain slopes

漢越 thê điền

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan