WinHSK

梳子

HSK7-9n
0 · Lv.1
shūzi

lược; chiếc lược

漢越 sơ tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

我忘了带梳子,头发乱了。

wǒ wàng le dài shū zi, tóu fa luàn le

HSK4

Tôi quên mang lược, tóc rối hết cả.

I forgot to bring a comb, and my hair is a mess.

在中国,自古以来,人们就喜欢用竹子做成各种各样的生活用品,如桌子、椅子、竹席,还有梳子、牙签等。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50