WinHSK

梳理

HSK7-9v
0 · Lv.1
shūlǐ

chải (râu, tóc)

comb (one's hair) 梳理 思路 organize one's ideas; disentangle 细心地 梳理 头发 comb out one's hair carefully

漢越 sơ lí

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50