拼
梳齿
HSK7-9n 0 · Lv.1
shūchǐ
răng lược; lược
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
梳齿坏了。
shūchǐ huài le.
≈HSK5
Răng lược hỏng rồi.
The teeth of the comb are broken.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
răng lược; lược
梳齿坏了。
shūchǐ huài le.
Răng lược hỏng rồi.
The teeth of the comb are broken.