拼
棉布
HSK6n 0 · Lv.1
miánbù
vải bông; vải cotton
cotton (cloth) 印花 棉布 cotton print 方格 棉布 gingham 棉布 衣服 cotton clothes 棉布 裙 cotton dress/skirt
漢越 miên bố
字解构
Phân tích chữ棉miánHSK6bông vải; bông gòn; bông布bùHSK5vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分