WinHSK
返回查词
mián
ㄇㄧㄢˊ
HSK6n单字

bông vải; bông gòn; bông

things like cotton-wool 参见:石 棉

漢越 miên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 草棉和木棉的统称,通常多指草棉
  2. 棉桃中的纤维,用来纺纱、絮衣服被褥等
  3. 棉质衬里;内衬棉
  4. 像棉花的絮状物

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

bông vải; bông gòn; bông

草棉和木棉的统称,通常多指草棉

这是一块优质的棉布。

Zhè shì yī kuài yōuzhì de miánbù.

HSK5

Đây là một miếng vải cotton chất lượng cao.

This is a piece of high-quality cotton cloth.

这种棉材料非常柔软。

Zhè zhǒng mián cáiliào fēicháng róuruǎn.

HSK5

Loại chất liệu bông này rất mềm mại.

This cotton material is very soft.

义项 nHSK6

bông (bông kéo sợi)

棉桃中的纤维,用来纺纱、絮衣服被褥等

这条棉裤非常暖和。

Zhè tiáo miánkù fēicháng nuǎnhuo.

HSK4

Chiếc quần bông này rất ấm.

These cotton pants are very warm.

义项 nHSK6

bông (được lót bằng bông)

棉质衬里;内衬棉

她买了一双棉鞋。

Tā mǎi le yī shuāng miánxié.

HSK4

Cô ấy mua một đôi giày bông.

She bought a pair of cotton shoes.

义项 nHSK6

bông (vật liệu giống bông)

像棉花的絮状物

这个枕头里填充了膨松棉。

Zhège zhěntou lǐ tiánchōng le péngsōngmián.

HSK6

Trong gối này được nhồi bông xốp.

This pillow is filled with fluffy cotton.

义项 nHSK6

họ Miên

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️