WinHSK

棉絮

HSK7-9n
0 · Lv.1
miánxù

sợi bông

cotton wadding/batting (for a quilt, etc)

漢越 miên nhứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 棉花的纤维
  2. 用棉花纤维做成的可以絮被褥等的胎
  3. 棉絮是由棉花纤维组成的柔软材料,常用于填充物或保暖衣物。
义项 nHSK7-9

sợi bông

棉花的纤维

免费例句

这种棉花的棉絮很长。

Zhè zhǒng miánhuā de miánxù hěn cháng.

HSK4

Loại bông này sợi dài.

This type of cotton has long fibers.

义项 nHSK7-9

ruột bông (của chăn bông, áo bông)

用棉花纤维做成的可以絮被褥等的胎

义项 nHSK7-9

gòn; bông gòn; bông xốp

棉絮是由棉花纤维组成的柔软材料,常用于填充物或保暖衣物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan