拼
棉被
HSK6n 0 · Lv.1
miánbèi
chăn bông
quilt with cotton wadding; cotton-wadded quilt 做 棉被 make a cotton-wadded quilt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 絮有棉花用来御寒的被子
等级
义项 ①n≈HSK6
chăn bông
絮有棉花用来御寒的被子
免费例句
这个棉被很厚实。
Zhège miánbèi hěn hòushi.
≈HSK5
Cái chăn bông này rất dày.
This quilt is very thick.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分