WinHSK

棋子

HSK6n
0 · Lv.1
qízǐ

quân cờ; con cờ

chessman; chess piece; draughtsman 移动一个 棋子 move a man at chess 跳吃一个 棋子 jump a man 吃掉对手 棋子 capture one's opponent's chess piece 摆好 棋子 arrange the chess pieces

漢越 kỳ tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

他已经吃了我四颗棋子了。

tā yǐ jīng chī le wǒ sì kē qí zǐ le

HSK3

Anh ấy đã ăn bốn quân cờ của tôi rồi.

He has already captured four of my pieces.

棋手落子,挪动黑白棋子。

qíshǒu luòzǐ, nuódòng hēibái qízǐ.

HSK5

Người chơi cờ đặt quân, di chuyển các quân cờ đen trắng.

The chess player makes a move, shifting the black and white pieces.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan