拼
棍棒
HSK6n 0 · Lv.1
ɡùnbànɡ
côn (dụng cụ luyện võ)
stick; staff [ 相关词条 ] 棍棒操 [名] rod exercise
漢越 côn bổng
例句
Câu ví dụ免费例句
这根棍子是红色的。
zhè gēn gùnzi shì hóngsè de.
≈HSK3
Cây gậy này màu đỏ.
This stick is red.
他把棍子交给我了。
Tā bǎ gùnzi jiāo gěi wǒ le.
≈HSK4
Anh ấy đã đưa cây gậy cho tôi.
He handed the stick to me.
老人拄着拐杖走路。
Lǎorén zhǔ zhe guǎizhàng zǒulù.
≈HSK5
Ông lão chống gậy đi bộ.
The old man walks with a cane.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分