WinHSK

棕叶

HSK6n
0 · Lv.1
zōng

lá (thường là tre hoặc lá sậy) dùng để gói bánh xôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. leaf (usually bamboo or reed leaf) used to wrap 粽子 [zòng zi] sticky rice dumplings
义项 nHSK6

lá (thường là tre hoặc lá sậy) dùng để gói bánh xôi

leaf (usually bamboo or reed leaf) used to wrap 粽子 [zòng zi] sticky rice dumplings

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan