拼
棕榈
HSK1n 0 · Lv.1
zōnɡlǘ
cây cọ; cây gồi; gồi
palm 矮 棕榈 palmetto [ 相关词条 ] 棕榈酒 [名] palm wine 棕榈栗 [名] palm chestnut 棕榈酸 [名] palmitic/palmic acid 棕榈叶 [名] palm leaf 棕榈油 [名] palm oil; palm butter
漢越 tông lư
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分