拼
棕毛
HSK6n 0 · Lv.1
zōngmáo
xơ cọ
palm fibre; coir
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
狮子长着黄褐色的毛。
Shīzi zhǎngzhe huánghèsè de máo.
≈HSK4
Sư tử có lông màu nâu vàng.
Lions have yellowish-brown fur.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xơ cọ
palm fibre; coir
狮子长着黄褐色的毛。
Shīzi zhǎngzhe huánghèsè de máo.
Sư tử có lông màu nâu vàng.
Lions have yellowish-brown fur.