拼
棘手
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jíshǒu
hóc búa; nan giải; gai góc; khó nhằn; khó giải quyết
漢越 cức thủ
例句
Câu ví dụ免费例句
他正在处理棘手的问题。
Tā zhèngzài chǔlǐ jíshǒu de wèntí.
≈HSK6
Anh ấy đang xử lý vấn đề gai góc.
He is dealing with a thorny problem.
这个问题很棘手。
zhège wèntí hěn jíshǒu.
≈HSK6
Vấn đề này rất khó giải quyết.
This problem is very thorny.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分